Tỷ giá guilder Caribe sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Dinar Bahrain cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = BHD
Cập nhật
1
XCG
=
0.20944778
BHD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = .د.ب0.20944778 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ƒ4.77445967 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.20944778
Hiện tại
.د.ب0.20944778
Cao nhất
.د.ب0.209498
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20944778 BHD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000055 BHD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000075 BHD
+0.04%
30 ngày qua
+0.000235 BHD
+0.11%
1 năm qua
+0.000194 BHD
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.20768151 Hôm nay
0.20944778 Cao nhất
0.21061782
0.20768151 Hôm nay
0.20944778 Cao nhất
0.21061782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang BHD.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.20940733 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.20915638 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20768151
–
0.21129555
BHD
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20940733 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20818871
–
0.21061782
BHD
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.