Tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Fiji cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = FJD
Cập nhật
1
XCG
=
1.25154275
FJD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = $1.25154275 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ƒ0.79901386 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.25154275
Hiện tại
$1.25154275
Cao nhất
$1.25728645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25154275 FJD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001649 FJD
+0.13%
7 ngày qua
+0.006694 FJD
+0.54%
30 ngày qua
+0.002971 FJD
+0.24%
1 năm qua
-0.016414 FJD
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.21083913 Hôm nay
1.25154275 Cao nhất
1.27436703
1.21083913 Hôm nay
1.25154275 Cao nhất
1.27436703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+2.29%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang FJD.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.25820678 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.25820678 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23720643
–
1.27955231
FJD
Năm ổn định
+1.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24495363 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21083913
–
1.26581716
FJD
Năm ổn định
-0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.