Tỷ giá guilder Caribe sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = ILS

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Sheqel Israel mới 1.77650819 ILS
+1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪1.75024237 Hiện tại ₪1.77650819 Cao nhất ₪1.77650819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.77650819 ILS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.019051 ILS
+1.08%
7 ngày qua
+0.039496 ILS
+2.27%
30 ngày qua
+0.080043 ILS
+4.72%
1 năm qua
-0.03989 ILS
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.55449685
Hôm nay
1.77650819
Cao nhất
1.82857246
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-5.92%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+5.80%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang ILS.

473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.83280809 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.83280809 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.76244111 – 1.92135727 ILS
XCG giảm giá -4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.70825087 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.55449685 – 1.77650819 ILS
Năm biến động +0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.