Tỷ giá guilder Caribe sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Leu Moldova cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = MDL
Cập nhật
1
XCG
=
9.91894454
MDL
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = L9.91894454 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ƒ0.10081718 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L9.90749642
Hiện tại
L9.91894454
Cao nhất
L9.94661085
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.91894454 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.085601 MDL
+0.87%
7 ngày qua
-0.067962 MDL
-0.68%
30 ngày qua
+0.030335 MDL
+0.31%
1 năm qua
+0.521795 MDL
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
9.24235748 Hôm nay
9.91894454 Cao nhất
10.0419167
9.24235748 Hôm nay
9.91894454 Cao nhất
10.0419167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+2.86%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang MDL.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.85377125 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
9.33038161 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.08443064
–
9.59850036
MDL
Năm ổn định
-0.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.85377125 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.26175726
–
10.0419167
MDL
XCG tăng giá
+6.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.