Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = AFN
Cập nhật
1
XDR
=
88.68683314
AFN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = ؋88.68683314 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = SDR0.01127563 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋87.32241758
Hiện tại
؋88.68683314
Cao nhất
؋88.68683314
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.68683314 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
+0.682217 AFN
+0.78%
30 ngày qua
+1.364416 AFN
+1.56%
1 năm qua
-5.150032 AFN
-5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
84.91246814 Hôm nay
88.68683314 Cao nhất
96.77079252
84.91246814 Hôm nay
88.68683314 Cao nhất
96.77079252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-4.13%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+5.35%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 123.49405911 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
123.49405911 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.04539962
–
148.22913232
AFN
Năm biến động
-19.96%
2023
Tỷ giá trung bình
110.45073166 AFN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
90.99179074
–
123.40916276
AFN
Năm biến động
-18.89%
2024
Tỷ giá trung bình
93.60984505 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
87.11808732
–
99.30404047
AFN
Năm biến động
-3.09%
2025
Tỷ giá trung bình
96.70223308 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
90.31433308
–
102.68307574
AFN
Năm biến động
+3.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.93218452 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.91246814
–
96.77079252
AFN
Năm biến động
-6.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.