Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dram Armenia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = AMD
Cập nhật
1
XDR
=
491.08827888
AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = ֏491.08827888 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = SDR0.00203629 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏491.01543833
Hiện tại
֏491.08827888
Cao nhất
֏491.08827888
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
491.08827888 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.072841 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-1.164641 AMD
-0.24%
30 ngày qua
-3.465491 AMD
-0.70%
1 năm qua
-51.558388 AMD
-9.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
489.00801729 Hôm nay
491.08827888 Cao nhất
556.67653372
489.00801729 Hôm nay
491.08827888 Cao nhất
556.67653372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-3.11%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 598.96296335 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
598.96296335 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
517.04480119
–
724.99798458
AMD
Năm biến động
-22.19%
2023
Tỷ giá trung bình
523.78919531 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
506.75256399
–
564.32062939
AMD
XDR tăng giá
+3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
521.57668134 AMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
509.26867971
–
543.02810898
AMD
XDR giảm giá
-4.74%
2025
Tỷ giá trung bình
537.05431843 AMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
507.90883123
–
555.2389318
AMD
XDR tăng giá
+6.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
501.16126688 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
489.00801729
–
556.67653372
AMD
Năm biến động
-10.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.