Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BTN
Cập nhật
1
XDR
=
129.36842148
BTN
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = Nu.129.36842148 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = SDR0.00772986 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.129.36162261
Hiện tại
Nu.129.36842148
Cao nhất
Nu.129.36842148
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
129.36842148 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.484702 BTN
-0.37%
7 ngày qua
-0.71548 BTN
-0.55%
30 ngày qua
-2.528657 BTN
-1.92%
1 năm qua
+4.27172 BTN
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
120.74027764 Hôm nay
129.36842148 Cao nhất
138.07230538
120.74027764 Hôm nay
129.36842148 Cao nhất
138.07230538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+4.19%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-2.59%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-2.99%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 130.94682899 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
107.71897541 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.60423392
–
116.37485002
BTN
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
110.16951135 BTN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
108.4846625
–
111.92861118
BTN
Năm ổn định
+1.61%
2024
Tỷ giá trung bình
111.08113386 BTN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
109.407423
–
113.8140591
BTN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
120.9458783 BTN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
111.26466751
–
130.89028062
BTN
Năm biến động
+16.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
130.94682899 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
127.96712868
–
138.07230538
BTN
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.