Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rúp Belarus cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BYN

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Rúp Belarus 4.05540198 BYN
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br4.02947677 Hiện tại Br4.05540198 Cao nhất Br4.05540198
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.05540198 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.025925 BYN
+0.64%
7 ngày qua
+0.043529 BYN
+1.09%
30 ngày qua
-0.045289 BYN
-1.10%
1 năm qua
-0.753724 BYN
-15.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.7180797
Hôm nay
4.05540198
Cao nhất
4.86112234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
-3.54%
Tháng 5
+3.73%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+2.52%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.54964054 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.91826535 BYN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.19785389 – 4.66486436 BYN
Năm biến động -6.34%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61329541 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.30965528 – 4.43111777 BYN
Năm biến động +31.93%
2024
Tỷ giá trung bình 4.34543762 BYN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
4.22825096 – 4.43460795 BYN
XDR giảm giá -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 4.54964054 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.10431305 – 4.92392371 BYN
Năm biến động -0.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.09085343 BYN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.7180797 – 4.35123031 BYN
Năm biến động -4.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.