Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = ERN
Cập nhật
1
XDR
=
20.46619258
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = Nfk20.46619258 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = SDR0.04886107 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk20.46619258
Hiện tại
Nfk20.46619258
Cao nhất
Nfk20.46619258
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.46619258 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
-0.697829 ERN
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
20.37899496 Hôm nay
20.46619258 Cao nhất
22.05201335
20.37899496 Hôm nay
20.46619258 Cao nhất
22.05201335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.82330969 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.57132975 ERN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
18.99883727
–
21.20181714
ERN
XDR giảm giá
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
20.02056291 ERN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
19.62644336
–
20.53598932
ERN
Năm ổn định
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
19.9186435 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.53748266
–
20.3420447
ERN
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
20.82330969 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.31732571
–
21.80711174
ERN
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.64990524 ERN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
20.37899496
–
22.05201335
ERN
XDR giảm giá
-5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.