Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Yên Nhật cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = JPY

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Yên Nhật 215.55062245 JPY
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥215.10875735 Hiện tại ¥215.55062245 Cao nhất ¥215.55062245
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
215.55062245 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.254634 JPY
+0.12%
7 ngày qua
+0.47121 JPY
+0.22%
30 ngày qua
+0.19851 JPY
+0.09%
1 năm qua
-1.255021 JPY
-0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
208.69718896
Hôm nay
215.55062245
Cao nhất
229.84690714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.04%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 217.48485836 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 180.13057226 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
159.42003608 – 209.57096173 JPY
Năm biến động +8.10%
2023
Tỷ giá trung bình 187.50061715 JPY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
171.91320396 – 199.9097586 JPY
Năm biến động +8.42%
2024
Tỷ giá trung bình 201.08889164 JPY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
188.57386821 – 212.7666358 JPY
Năm biến động +8.81%
2025
Tỷ giá trung bình 207.70075864 JPY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
190.67518215 – 226.72898781 JPY
Năm biến động +10.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.48485836 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
209.97258706 – 229.84690714 JPY
XDR giảm giá -4.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.