Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MOP

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Pataca Ma Cao 11.0117053 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$11.0117053 Hiện tại MOP$11.0117053 Cao nhất MOP$11.0117053
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.0117053 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.00346 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.02562 MOP
-0.23%
1 năm qua
-0.33826 MOP
-2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.91007875
Hôm nay
11.0117053
Cao nhất
11.80915453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.62%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-2.83%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.14541732 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.06108417 MOP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
10.24361576 – 11.43085344 MOP
XDR giảm giá -5.18%
2023
Tỷ giá trung bình 10.75854852 MOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
10.54807127 – 10.9684619 MOP
Năm ổn định +1.10%
2024
Tỷ giá trung bình 10.67086534 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.42543409 – 10.84933461 MOP
XDR giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 11.14541732 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.36769275 – 11.67162862 MOP
Năm biến động +10.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.12146296 MOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
10.96050958 – 11.80915453 MOP
XDR giảm giá -4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.