Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MRU

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Ouguiya Mauritania 55.19567317 MRU
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM54.91761675 Hiện tại UM55.19567317 Cao nhất UM55.19567317
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.19567317 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
+0.01349 MRU
+0.02%
7 ngày qua
-0.100231 MRU
-0.18%
30 ngày qua
+0.604783 MRU
+1.11%
1 năm qua
-0.808223 MRU
-1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
53.95873826
Hôm nay
55.19567317
Cao nhất
58.65779245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-2.54%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-3.25%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 55.27066928 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.79442804 MRU
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
47.99489185 – 53.52648438 MRU
XDR giảm giá -6.63%
2023
Tỷ giá trung bình 48.86260099 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.68363406 – 53.2180811 MRU
Năm biến động +7.90%
2024
Tỷ giá trung bình 52.67535567 MRU
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
51.09112553 – 53.82097509 MRU
Năm ổn định -1.50%
2025
Tỷ giá trung bình 55.27066928 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.42282049 – 58.03857242 MRU
Năm biến động +10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.16282071 MRU
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
54.17464255 – 58.65779245 MRU
XDR giảm giá -3.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.