Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = SSP

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Bảng Nam Sudan 177.72841635 SSP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £177.72841635 Hiện tại £177.72841635 Cao nhất £177.72841635
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
177.72841635 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
-6.510956 SSP
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
176.97119225
Hôm nay
177.72841635
Cao nhất
191.49968392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 180.82962132 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 178.64138585 SSP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
164.98590286 – 184.11645726 SSP
XDR giảm giá -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 173.85856827 SSP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
170.43603415 – 178.33453127 SSP
Năm ổn định +0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 172.97350015 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
169.66349942 – 176.65031618 SSP
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 180.82962132 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
167.75165646 – 189.37295831 SSP
Năm biến động +10.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 179.16971592 SSP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
176.97119225 – 191.49968392 SSP
XDR giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.