Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = VES

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Bolívar Venezuela 1,212.26 VES
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.1,211.43 Hiện tại Bs.1,212.26 Cao nhất Bs.1,212.26
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,212.26 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.833658 VES
+0.07%
7 ngày qua
+21.028332 VES
+1.77%
30 ngày qua
+31.390818 VES
+2.66%
1 năm qua
+896.657975 VES
+284.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
309.8615324
Hôm nay
1,212.26
Cao nhất
1,212.26
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.91%
Tháng 12
+24.44%
Tháng 1
+20.14%
Tháng 2
+10.23%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+11.50%
Tháng 5
+11.05%
Tháng 6
+18.63%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
+8.13%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,099.05 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.08744328 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.90995248 – 22.32957842 VES
Năm biến động +247.43%
2023
Tỷ giá trung bình 38.24752624 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.74744926 – 48.10565192 VES
Năm biến động +111.34%
2024
Tỷ giá trung bình 51.10005034 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
47.65602141 – 67.80021533 VES
Năm biến động +41.11%
2025
Tỷ giá trung bình 184.69410099 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
67.75939207 – 429.74717743 VES
Năm biến động +532.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,099.05 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
428.46776677 – 1,212.26 VES
Năm biến động +182.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.