Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = BMD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Đô la Bermuda 0.00170243 BMD
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00170075 Hiện tại $0.00170243 Cao nhất $0.00170735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00170243 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000005 BMD
-0.29%
7 ngày qua
-0.000005 BMD
-0.32%
30 ngày qua
-0.000014 BMD
-0.79%
1 năm qua
-0.000056 BMD
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00169452
Hôm nay
0.00170243
Cao nhất
0.00183589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00172525 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00160651 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0014616 – 0.00174657 BMD
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00164998 BMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.0015953 – 0.00171407 BMD
XOF tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00164985 BMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00157785 – 0.00170783 BMD
XOF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00172365 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00156195 – 0.00180902 BMD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00172525 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00169452 – 0.00183589 BMD
XOF giảm giá -4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.