Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = XOF

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Franc CFA Tây Phi 585.702041 XOF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA585.702041 Hiện tại CFA585.702041 Cao nhất CFA585.702041
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
585.702041 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XOF
0.00%
7 ngày qua
+0.182979 XOF
+0.03%
30 ngày qua
+2.675794 XOF
+0.46%
1 năm qua
+16.944284 XOF
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
544.694731
Hôm nay
585.702041
Cao nhất
590.136753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 623.84848941 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 623.84848941 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
572.550594 – 684.179403 XOF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 606.21487587 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
583.408156 – 626.840282 XOF
BMD giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 606.28240667 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
585.540016 – 633.775619 XOF
BMD tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 581.30917323 XOF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
552.786248 – 640.224093 XOF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 579.73522325 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
544.694731 – 590.136753 XOF
BMD tăng giá +4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.