Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = BYN
Cập nhật
1
XOF
=
0.0050729
BYN
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = Br0.0050729 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = CFA197.12593443 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00503408
Hiện tại
Br0.0050729
Cao nhất
Br0.00507379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0050729 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000027 BYN
+0.54%
7 ngày qua
+0.000063 BYN
+1.25%
30 ngày qua
-0.000087 BYN
-1.68%
1 năm qua
-0.000896 BYN
-15.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00482496 Hôm nay
0.0050729 Cao nhất
0.00604955
0.00482496 Hôm nay
0.0050729 Cao nhất
0.00604955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-3.92%
Tháng 4
-3.51%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+6.43%
Tháng 8
-4.74%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00564901 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00459384 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0036897
–
0.00556642
BYN
Năm biến động
-6.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00446817 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00404388
–
0.00559679
BYN
Năm biến động
+35.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00539896 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00516412
–
0.0055901
BYN
XOF giảm giá
-7.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00564901 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00510349
–
0.00612547
BYN
Năm biến động
+1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00512581 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00482496
–
0.00546467
BYN
Năm biến động
-3.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.