Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = DKK
Cập nhật
1
XOF
=
0.01139462
DKK
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = kr0.01139462 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = CFA87.76070993 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.01139424
Hiện tại
kr0.01139462
Cao nhất
kr0.0113954
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01139462 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 DKK
-0.01%
7 ngày qua
+0.000001 DKK
+0.01%
30 ngày qua
-0.000002 DKK
-0.01%
1 năm qua
+0.000011 DKK
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.01138313 Hôm nay
0.01139462 Cao nhất
0.0114432
0.01138313 Hôm nay
0.01139462 Cao nhất
0.0114432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01139661 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01134301 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01132826
–
0.01145802
DKK
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01136587 DKK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01133643
–
0.01155676
DKK
Năm ổn định
+0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01137327 DKK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01136297
–
0.01142337
DKK
Năm ổn định
+0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01138001 DKK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01136789
–
0.01144543
DKK
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01139661 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01138343
–
0.0114432
DKK
Năm ổn định
+0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.