Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = XOF
Cập nhật
1
DKK
=
87.76070993
XOF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = CFA87.76070993 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = kr0.01139462 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA87.75468974
Hiện tại
CFA87.76070993
Cao nhất
CFA87.76367607
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.76070993 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005845 XOF
+0.01%
7 ngày qua
-0.004531 XOF
-0.01%
30 ngày qua
+0.012277 XOF
+0.01%
1 năm qua
-0.086113 XOF
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
87.3881354 Hôm nay
87.76070993 Cao nhất
87.84928967
87.3881354 Hôm nay
87.76070993 Cao nhất
87.84928967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 88.16010501 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
88.16010501 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.27512575
–
88.27483023
XOF
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
87.98313835 XOF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
86.52940581
–
88.21117902
XOF
Năm ổn định
-0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
87.92548682 XOF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
87.53982799
–
88.0051297
XOF
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
87.87341593 XOF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
87.37110047
–
87.96705383
XOF
Năm ổn định
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
87.74547809 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.3881354
–
87.84696679
XOF
Năm ổn định
-0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.