Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = ILS

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Sheqel Israel mới 0.00538861 ILS
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.00535496 Hiện tại ₪0.00538861 Cao nhất ₪0.00539469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00538861 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000034 ILS
+0.63%
7 ngày qua
+0.000136 ILS
+2.58%
30 ngày qua
+0.00015 ILS
+2.87%
1 năm qua
-0.000336 ILS
-5.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0049785
Hôm nay
0.00538861
Cao nhất
0.00579809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-5.39%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+4.00%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00610648 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00538814 ILS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0049402 – 0.0057662 ILS
Năm biến động +6.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00608046 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00555495 – 0.00660906 ILS
Năm biến động +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00610648 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00565877 – 0.00644323 ILS
Năm biến động -5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00593922 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00558704 – 0.00650414 ILS
Năm biến động -0.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00530156 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0049785 – 0.00570799 ILS
Năm biến động -5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.