Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = NPR
Cập nhật
1
XOF
=
0.25868172
NPR
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = ₨0.25868172 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = CFA3.86575436 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.25827262
Hiện tại
₨0.25868172
Cao nhất
₨0.25989571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25868172 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000449 NPR
-0.17%
7 ngày qua
-0.000562 NPR
-0.22%
30 ngày qua
-0.005727 NPR
-2.17%
1 năm qua
+0.009301 NPR
+3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.24855443 Hôm nay
0.25868172 Cao nhất
0.27452131
0.24855443 Hôm nay
0.25868172 Cao nhất
0.27452131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.48%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26232754 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20170695 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19082061
–
0.21606213
NPR
Năm biến động
+4.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21790917 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.20990573
–
0.22663117
NPR
XOF tăng giá
+4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22081078 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.21443443
–
0.22930067
NPR
XOF giảm giá
-3.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24023529 NPR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.21481623
–
0.26038476
NPR
Năm biến động
+19.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26232754 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25563625
–
0.27452131
NPR
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.