Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = XOF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc CFA Tây Phi 3.86885049 XOF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA3.84769719 Hiện tại CFA3.86885049 Cao nhất CFA3.87187775
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.86885049 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003772 XOF
+0.10%
7 ngày qua
+0.01153 XOF
+0.30%
30 ngày qua
+0.085548 XOF
+2.26%
1 năm qua
-0.141081 XOF
-3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.64270445
Hôm nay
3.86885049
Cao nhất
4.02326362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.96139927 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.96139927 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.62829843 – 5.24052399 XOF
Năm biến động -4.50%
2023
Tỷ giá trung bình 4.59002208 XOF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.41245569 – 4.76404327 XOF
NPR giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 4.52977189 XOF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
4.36108622 – 4.66343018 XOF
NPR tăng giá +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 4.17434466 XOF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.84047052 – 4.65514166 XOF
Năm biến động -16.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.81281356 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.64270445 – 3.91180834 XOF
Năm ổn định -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.