Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = PYG

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Guarani Paraguay 10.1616724 PYG
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs10.1616724 Hiện tại Gs10.1616724 Cao nhất Gs10.23806405
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.1616724 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.064716 PYG
+0.64%
7 ngày qua
+0.276145 PYG
+2.79%
30 ngày qua
+0.169968 PYG
+1.70%
1 năm qua
-2.23763 PYG
-18.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.6666898
Hôm nay
10.1616724
Cao nhất
12.49094079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.18%
Tháng 12
+3.67%
Tháng 1
-5.02%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-3.00%
Tháng 4
-3.91%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.02202232 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.21166538 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
10.25602958 – 12.2899536 PYG
Năm biến động +0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 12.0237698 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
11.54274898 – 12.46399415 PYG
Năm ổn định +2.29%
2024
Tỷ giá trung bình 12.47004551 PYG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
11.89186043 – 13.30986183 PYG
XOF tăng giá +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 13.02202232 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.75073852 – 14.35525573 PYG
Năm biến động -4.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.18710594 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.6666898 – 12.28973156 PYG
Năm biến động -13.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.