Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = XOF
Cập nhật
1
PYG
=
0.09636949
XOF
-1.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = CFA0.09636949 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = Gs10.37672834 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA0.09636949
Hiện tại
CFA0.09636949
Cao nhất
CFA0.098409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09636949 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001725 XOF
-1.76%
7 ngày qua
-0.004699 XOF
-4.65%
30 ngày qua
-0.003899 XOF
-3.89%
1 năm qua
+0.01572 XOF
+19.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.08005802 Hôm nay
0.09636949 Cao nhất
0.10344803
0.08005802 Hôm nay
0.09636949 Cao nhất
0.10344803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.46%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
+5.29%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
+4.07%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+3.19%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-3.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09844515 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08939578 XOF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.08136727
–
0.09750362
XOF
Năm biến động
-0.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08319296 XOF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0802311
–
0.08663448
XOF
Năm ổn định
-2.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08026435 XOF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.07513226
–
0.08409113
XOF
PYG giảm giá
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07698233 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0696609
–
0.08510103
XOF
Năm biến động
+4.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09844515 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08136874
–
0.10344803
XOF
Năm biến động
+13.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.