Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = RUB
Cập nhật
1
XOF
=
0.14000898
RUB
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = ₽0.14000898 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = CFA7.14239897 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.13860075
Hiện tại
₽0.14000898
Cao nhất
₽0.14011155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14000898 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001338 RUB
+0.96%
7 ngày qua
+0.003257 RUB
+2.38%
30 ngày qua
-0.003031 RUB
-2.12%
1 năm qua
-0.001833 RUB
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.12566281 Hôm nay
0.14000898 Cao nhất
0.15421108
0.12566281 Hôm nay
0.14000898 Cao nhất
0.15421108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.84%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-5.62%
Tháng 5
+7.30%
Tháng 6
+3.68%
Tháng 7
+9.62%
Tháng 8
-6.15%
Tháng 9
-4.77%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.15306337 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11292015 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08359231
–
0.2360624
RUB
Năm biến động
-7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14109382 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.10899326
–
0.16702247
RUB
Năm biến động
+24.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15306337 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13679567
–
0.18228288
RUB
Năm biến động
+19.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1439094 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.13214485
–
0.17944982
RUB
Năm biến động
-21.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14098313 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.12566281
–
0.15421108
RUB
Năm biến động
-1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.