Tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = XOF
Cập nhật
1
RUB
=
7.15185392
XOF
-0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = CFA7.15185392 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ₽0.13982388 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA7.13717028
Hiện tại
CFA7.15185392
Cao nhất
CFA7.20431167
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.15185392 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.063819 XOF
-0.88%
7 ngày qua
-0.164636 XOF
-2.25%
30 ngày qua
+0.158772 XOF
+2.27%
1 năm qua
+0.101733 XOF
+1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
6.48461837 Hôm nay
7.15185392 Cao nhất
7.9578041
6.48461837 Hôm nay
7.15185392 Cao nhất
7.9578041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.76%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+5.88%
Tháng 4
+5.95%
Tháng 5
-6.80%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
-8.77%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+5.01%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.3061198 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.3061198 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.23616807
–
11.9628227
XOF
Năm biến động
+7.53%
2023
Tỷ giá trung bình
7.17384619 XOF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.98721854
–
9.17487901
XOF
Năm biến động
-19.99%
2024
Tỷ giá trung bình
6.54754312 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48597874
–
7.3101728
XOF
Năm biến động
-16.27%
2025
Tỷ giá trung bình
6.96441795 XOF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
5.57258856
–
7.5674535
XOF
Năm biến động
+26.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.10078059 XOF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
6.48461837
–
7.9578041
XOF
Năm biến động
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.