Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = SEK
Cập nhật
1
XOF
=
0.01681868
SEK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = kr0.01681868 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = CFA59.45770206 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.01681332
Hiện tại
kr0.01681868
Cao nhất
kr0.01681868
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01681868 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000005 SEK
+0.03%
7 ngày qua
+0.000042 SEK
+0.25%
30 ngày qua
-0.000221 SEK
-1.30%
1 năm qua
+0.000007 SEK
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.01604565 Hôm nay
0.01681868 Cao nhất
0.01731116
0.01604565 Hôm nay
0.01681868 Cao nhất
0.01731116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.56%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
-2.93%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01750705 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0162132 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01559701
–
0.01712727
SEK
XOF tăng giá
+8.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01750705 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01678537
–
0.01821967
SEK
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01744043 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.01696953
–
0.01792474
SEK
XOF tăng giá
+2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01687202 SEK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01637508
–
0.01758325
SEK
XOF giảm giá
-5.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01690584 SEK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01604565
–
0.01731116
SEK
Năm ổn định
+1.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.