Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = XOF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Franc CFA Tây Phi 59.45770206 XOF
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA59.45770206 Hiện tại CFA59.45770206 Cao nhất CFA59.47666107
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.45770206 XOF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.018959 XOF
-0.03%
7 ngày qua
-0.148457 XOF
-0.25%
30 ngày qua
+0.772789 XOF
+1.32%
1 năm qua
-0.026465 XOF
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
57.76621403
Hôm nay
59.45770206
Cao nhất
62.32218897
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.49%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+3.02%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.70905898 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.70905898 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.38642816 – 64.11486958 XOF
SEK giảm giá -7.97%
2023
Tỷ giá trung bình 57.14873895 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.88573419 – 59.57568914 XOF
Năm ổn định +0.15%
2024
Tỷ giá trung bình 57.3477406 XOF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
55.78881694 – 58.9291577 XOF
SEK giảm giá -2.85%
2025
Tỷ giá trung bình 59.2851382 XOF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
56.87231421 – 61.06839157 XOF
SEK tăng giá +5.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.16468142 XOF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
57.76621403 – 62.32218897 XOF
Năm ổn định -1.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.