Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = SLL

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Leone Sierra Leone 35.7126791 SLL
-0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le35.7126791 Hiện tại Le35.7126791 Cao nhất Le35.93056982
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.7126791 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.267556 SLL
-0.74%
7 ngày qua
-0.07271 SLL
-0.20%
30 ngày qua
-0.215448 SLL
-0.60%
1 năm qua
-1.272283 SLL
-3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
35.53328935
Hôm nay
35.7126791
Cao nhất
38.49771038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.14891134 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.9581386 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.99554067 – 28.88659146 SLL
Năm biến động +47.66%
2023
Tỷ giá trung bình 31.48404047 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
28.33480891 – 35.5000783 SLL
Năm biến động +22.52%
2024
Tỷ giá trung bình 34.5965182 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
33.08663093 – 35.81224071 SLL
XOF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 36.14412678 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.75337531 – 37.9341926 SLL
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.14891134 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.53328935 – 38.49771038 SLL
XOF giảm giá -4.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.