Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = XOF
Cập nhật
1
SLL
=
0.02798737
XOF
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = CFA0.02798737 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = Le35.73039867 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA0.02781421
Hiện tại
CFA0.02798737
Cao nhất
CFA0.02798737
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02798737 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000144 XOF
+0.52%
7 ngày qua
+0.000013 XOF
+0.05%
30 ngày qua
+0.000189 XOF
+0.68%
1 năm qua
+0.000949 XOF
+3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.02597557 Hôm nay
0.02798737 Cao nhất
0.02814262
0.02597557 Hôm nay
0.02798737 Cao nhất
0.02814262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04627631 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04627631 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03461814
–
0.05264393
XOF
Năm biến động
-32.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03198314 XOF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02816895
–
0.03529228
XOF
Năm biến động
-18.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02891258 XOF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02792341
–
0.03022369
XOF
SLL tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02772165 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02636144
–
0.0305312
XOF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02766986 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02597557
–
0.02814262
XOF
SLL tăng giá
+5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.