Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = STN

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.03785099 STN
+1.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.03785099 Hiện tại Db0.03785099 Cao nhất Db0.03785099
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03785099 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000598 STN
+1.60%
7 ngày qua
+0.000534 STN
+1.43%
30 ngày qua
+0.00046 STN
+1.23%
1 năm qua
+0.000478 STN
+1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03693356
Hôm nay
0.03785099
Cao nhất
0.03826245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0376883 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0376883 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0362019 – 0.0387265 STN
Năm ổn định +0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03759004 STN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.03666848 – 0.0384621 STN
Năm ổn định -0.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03754367 STN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.03683307 – 0.0396403 STN
Năm ổn định -0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03765535 STN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03703496 – 0.04132367 STN
XOF tăng giá +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03742135 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03693356 – 0.03824379 STN
Năm ổn định +1.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.