Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = TND
Cập nhật
1
XOF
=
0.00509496
TND
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = د.ت0.00509496 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = CFA196.27247968 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.00507314
Hiện tại
د.ت0.00509496
Cao nhất
د.ت0.00509496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00509496 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000011 TND
+0.22%
7 ngày qua
-0.000004 TND
-0.09%
30 ngày qua
-0.000011 TND
-0.22%
1 năm qua
-0.000117 TND
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00506388 Hôm nay
0.00509496 Cao nhất
0.00524924
0.00506388 Hôm nay
0.00509496 Cao nhất
0.00524924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00515583 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00494279 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00461899
–
0.00523214
TND
Năm biến động
+2.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00511956 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.0050017
–
0.00529487
TND
Năm ổn định
+1.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00513253 TND
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00500569
–
0.00521027
TND
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00515583 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00500011
–
0.0052766
TND
XOF tăng giá
+3.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00511863 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00506388
–
0.00524687
TND
Năm ổn định
-2.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.