Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = XOF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc CFA Tây Phi 196.13347317 XOF
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA196.01082427 Hiện tại CFA196.13347317 Cao nhất CFA196.36851293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
196.13347317 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.968093 XOF
+0.50%
7 ngày qua
-0.475634 XOF
-0.24%
30 ngày qua
+0.222874 XOF
+0.11%
1 năm qua
+1.803761 XOF
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
190.5036258
Hôm nay
196.13347317
Cao nhất
197.47709243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 202.37625988 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 202.37625988 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
191.12626368 – 216.49757233 XOF
Năm biến động -2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 195.34596457 XOF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
188.86219105 – 199.93184179 XOF
Năm ổn định -1.71%
2024
Tỷ giá trung bình 194.84592764 XOF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
191.9288084 – 199.77267461 XOF
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 193.98061432 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
189.51610813 – 199.99545363 XOF
TND giảm giá -3.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 195.29384521 XOF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
190.5898175 – 197.47709243 XOF
Năm ổn định +2.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.