Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = VND
Cập nhật
1
XOF
=
43.96125262
VND
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = ₫43.96125262 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = CFA0.0227473 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫43.94627248
Hiện tại
₫43.96125262
Cao nhất
₫44.14438499
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.96125262 VND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005679 VND
-0.01%
7 ngày qua
+0.014052 VND
+0.03%
30 ngày qua
-0.645093 VND
-1.45%
1 năm qua
-2.370768 VND
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
43.79176943 Hôm nay
43.96125262 Cao nhất
47.97832871
43.79176943 Hôm nay
43.96125262 Cao nhất
47.97832871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 44.85171635 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.57258074 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.69685774
–
39.67675216
VND
Năm biến động
-2.09%
2023
Tỷ giá trung bình
39.32519503 VND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
37.67024999
–
41.23588695
VND
XOF tăng giá
+5.98%
2024
Tỷ giá trung bình
41.33456726 VND
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
39.88244519
–
42.65298788
VND
Năm ổn định
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
44.85171635 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.20387297
–
47.72503728
VND
Năm biến động
+16.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.75618983 VND
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
43.79176943
–
47.97832871
VND
XOF giảm giá
-6.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.