Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = XOF

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Franc CFA Tây Phi 0.02276848 XOF
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA0.02269467 Hiện tại CFA0.02276848 Cao nhất CFA0.02277274
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02276848 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000009 XOF
+0.04%
7 ngày qua
+0.000031 XOF
+0.14%
30 ngày qua
+0.000344 XOF
+1.53%
1 năm qua
+0.001068 XOF
+4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02084274
Hôm nay
0.02276848
Cao nhất
0.02283534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02664586 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02664586 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02520368 – 0.02882105 XOF
Năm biến động +2.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0254368 XOF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02425072 – 0.02654615 XOF
VND giảm giá -5.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02419843 XOF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02344502 – 0.02507369 XOF
Năm ổn định +1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02237212 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02095336 – 0.02550768 XOF
Năm biến động -14.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0223347 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02084274 – 0.02283534 XOF
VND tăng giá +7.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.