Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = XDR

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.00124541 XDR
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.0012447 Hiện tại SDR0.00124541 Cao nhất SDR0.00124838
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00124541 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000008 XDR
-0.65%
7 ngày qua
-0.000006 XDR
-0.52%
30 ngày qua
-0.000006 XDR
-0.47%
1 năm qua
-0.000002 XDR
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00122982
Hôm nay
0.00124541
Cao nhất
0.00130359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00125288 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00117136 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00104034 – 0.00124598 XDR
Năm biến động -0.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00123619 XDR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.0012026 – 0.0012762 XDR
Năm ổn định +2.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00124238 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00120377 – 0.00127734 XDR
XOF giảm giá -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00124147 XDR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00119828 – 0.00135492 XDR
Năm biến động +2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00125288 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00122982 – 0.00130359 XDR
Năm ổn định +0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.