Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = XOF

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Franc CFA Tây Phi 802.9457987 XOF
+0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA800.59593187 Hiện tại CFA802.9457987 Cao nhất CFA803.40407223
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
802.9457987 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+5.827767 XOF
+0.73%
7 ngày qua
+4.163016 XOF
+0.52%
30 ngày qua
+3.861711 XOF
+0.48%
1 năm qua
+1.019844 XOF
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
767.11380989
Hôm nay
802.9457987
Cao nhất
813.1293625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 855.19361831 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 855.19361831 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
802.58166645 – 961.22583586 XOF
Năm biến động +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 809.0367327 XOF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
783.57359902 – 831.53022082 XOF
Năm ổn định -2.46%
2024
Tỷ giá trung bình 804.99187368 XOF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
782.87658537 – 830.72666637 XOF
XDR tăng giá +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 805.71570412 XOF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
738.05243198 – 834.52971898 XOF
Năm biến động -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 798.20531265 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
767.11380989 – 813.1293625 XOF
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.