Tỷ giá Paladi (ounce) sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Lek Albania cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = ALL

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Lek Albania 76,749.85 ALL
-4.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L76,429.61 Hiện tại L76,749.85 Cao nhất L79,114.44
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76,749.85 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-3,337.25 ALL
-4.17%
7 ngày qua
-7,422.36 ALL
-8.82%
30 ngày qua
-19,128.85 ALL
-19.95%
1 năm qua
-41,402.47 ALL
-35.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
76,429.61
Hôm nay
76,749.85
Cao nhất
166,315.24
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.48%
Tháng 12
+22.10%
Tháng 1
-16.06%
Tháng 2
-12.19%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
-11.02%
Tháng 5
-10.67%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
+4.68%
Tháng 8
-5.76%
Tháng 9
-18.56%
Tháng 10
-3.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 238,415.93 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 238,415.93 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180,835.38 – 368,459.72 ALL
Năm biến động -5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 135,250.83 ALL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
87,776.42 – 193,386.52 ALL
Năm biến động -46.38%
2024
Tỷ giá trung bình 90,930.08 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76,364.45 – 110,669.05 ALL
Năm biến động -17.35%
2025
Tỷ giá trung bình 100,184.45 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
78,958.9 – 165,926 ALL
Năm biến động +58.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97,412.46 ALL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
76,429.61 – 166,315.24 ALL
Năm biến động -43.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.