Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dram Armenia cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = AMD
Cập nhật
1
XPD
=
353,670.03
AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = ֏353,670.03 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = XPD0.00000283 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏353,617.58
Hiện tại
֏353,670.03
Cao nhất
֏353,670.03
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
353,670.03 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+52.458018 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-24,367.42 AMD
-6.45%
30 ngày qua
-75,553.47 AMD
-17.60%
1 năm qua
-198,648.61 AMD
-35.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
352,888.15 Hôm nay
353,670.03 Cao nhất
773,416.71
352,888.15 Hôm nay
353,670.03 Cao nhất
773,416.71
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.68%
Tháng 12
+23.63%
Tháng 1
-17.36%
Tháng 2
-13.99%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
-12.07%
Tháng 5
-11.32%
Tháng 6
+4.02%
Tháng 7
+6.56%
Tháng 8
-7.69%
Tháng 9
-19.43%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 926,516.47 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
926,516.47 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
661,543.92
–
1,619,011.9
AMD
Năm biến động
-22.64%
2023
Tỷ giá trung bình
524,225.09 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
377,235.22
–
711,009.78
AMD
Năm biến động
-36.94%
2024
Tỷ giá trung bình
383,897.26 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
323,810.46
–
470,457.82
AMD
Năm biến động
-19.74%
2025
Tỷ giá trung bình
449,138.37 AMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
343,713.61
–
773,416.71
AMD
Năm biến động
+74.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
438,875.04 AMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
352,888.15
–
771,596.87
AMD
Năm biến động
-43.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.