Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = BHD
Cập nhật
1
XPD
=
354.31555025
BHD
-4.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = .د.ب354.31555025 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = XPD0.00282234 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب354.31555025
Hiện tại
.د.ب354.31555025
Cao nhất
.د.ب365.23216308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
354.31555025 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
-14.917853 BHD
-4.04%
7 ngày qua
-29.457482 BHD
-7.68%
30 ngày qua
-87.03928 BHD
-19.72%
1 năm qua
-175.286765 BHD
-33.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
354.31555025 Hôm nay
354.31555025 Cao nhất
764.93016845
354.31555025 Hôm nay
354.31555025 Cao nhất
764.93016845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.50%
Tháng 12
+23.84%
Tháng 1
-16.52%
Tháng 2
-14.03%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
-11.68%
Tháng 5
-11.32%
Tháng 6
+4.64%
Tháng 7
+6.98%
Tháng 8
-7.47%
Tháng 9
-18.70%
Tháng 10
-4.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 795.56192478 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
795.56192478 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
633.28349433
–
1,198.53
BHD
Năm biến động
-5.74%
2023
Tỷ giá trung bình
503.84955258 BHD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
352.83170764
–
677.59039177
BHD
Năm biến động
-38.58%
2024
Tỷ giá trung bình
368.34432343 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
314.74498146
–
458.17465529
BHD
Năm biến động
-18.10%
2025
Tỷ giá trung bình
438.20979502 BHD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
331.63405364
–
764.93016845
BHD
Năm biến động
+80.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
450.60845853 BHD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
354.31555025
–
764.22009086
BHD
Năm biến động
-42.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.