Tỷ giá Paladi (ounce) sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = CRC

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Colón Costa Rica 458,877.14 CRC
+7.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡424,558.12 Hiện tại ₡458,877.14 Cao nhất ₡458,877.14
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
458,877.14 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+30,698.4 CRC
+7.17%
7 ngày qua
-6,331.41 CRC
-1.36%
30 ngày qua
-82,127.42 CRC
-15.18%
1 năm qua
-259,508.73 CRC
-36.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
424,558.12
Hôm nay
458,877.14
Cao nhất
1,012,544.43
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.39%
Tháng 12
+23.05%
Tháng 1
-20.62%
Tháng 2
-15.42%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-12.08%
Tháng 5
-11.00%
Tháng 6
+4.40%
Tháng 7
+5.84%
Tháng 8
-6.81%
Tháng 9
-19.19%
Tháng 10
+2.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,362,641.33 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,362,641.33 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
980,918.67 – 2,043,701.91 CRC
Năm biến động -14.16%
2023
Tỷ giá trung bình 726,289.84 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
494,019.12 – 1,063,920.15 CRC
Năm biến động -46.09%
2024
Tỷ giá trung bình 503,764.43 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
436,785.97 – 624,386.24 CRC
Năm biến động -19.78%
2025
Tỷ giá trung bình 585,230.55 CRC
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
446,662.88 – 1,012,544.43 CRC
Năm biến động +76.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 545,503.41 CRC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
424,558.12 – 1,007,844.43 CRC
Năm biến động -43.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.