Tỷ giá Paladi (ounce) sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Loti Lesotho cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = LSL
Cập nhật
1
XPD
=
16,988.92
LSL
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = L16,988.92 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = XPD0.00005886 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L16,988.92
Hiện tại
L16,988.92
Cao nhất
L17,013.71
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16,988.92 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
-24.783933 LSL
-0.15%
7 ngày qua
+633.704232 LSL
+3.87%
30 ngày qua
-1,870.21 LSL
-9.92%
1 năm qua
-7,227.91 LSL
-29.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
15,528.67 Hôm nay
16,988.92 Cao nhất
33,784.16
15,528.67 Hôm nay
16,988.92 Cao nhất
33,784.16
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+11.01%
Tháng 12
+19.30%
Tháng 1
-16.75%
Tháng 2
-7.47%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
-13.77%
Tháng 5
-10.65%
Tháng 6
+5.46%
Tháng 7
+4.32%
Tháng 8
-6.17%
Tháng 9
-17.41%
Tháng 10
+3.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34,390.69 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34,390.69 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28,804.6
–
48,510.46
LSL
Năm biến động
+0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
24,602.89 LSL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
17,684.32
–
30,606.27
LSL
Năm biến động
-33.14%
2024
Tỷ giá trung bình
17,903.11 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,504.42
–
21,579.22
LSL
Năm biến động
-16.39%
2025
Tỷ giá trung bình
20,667.85 LSL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
16,603.19
–
33,784.16
LSL
Năm biến động
+58.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19,457.21 LSL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
15,528.67
–
32,647.56
LSL
Năm biến động
-37.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.