Tỷ giá Paladi (ounce) sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Tala Samoa cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = WST

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Tala Samoa 2,820.31 WST
-0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất WS$2,803.12 Hiện tại WS$2,820.31 Cao nhất WS$2,827.58
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,820.31 WST
2026-11-07
24 giờ qua
-20.386574 WST
-0.72%
7 ngày qua
+117.225303 WST
+4.34%
30 ngày qua
-270.903696 WST
-8.76%
1 năm qua
-1,118.04 WST
-28.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2,573.15
Hôm nay
2,820.31
Cao nhất
5,708.15
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.50%
Tháng 12
+21.39%
Tháng 1
-17.25%
Tháng 2
-13.70%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+5.44%
Tháng 7
+5.61%
Tháng 8
-6.76%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
+4.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5,637.99 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5,637.99 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4,531.79 – 8,323.73 WST
Năm biến động -2.15%
2023
Tỷ giá trung bình 3,647.77 WST
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2,621.08 – 4,850.05 WST
Năm biến động -36.39%
2024
Tỷ giá trung bình 2,736.85 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,338.09 – 3,404.59 WST
Năm biến động -17.91%
2025
Tỷ giá trung bình 3,252.3 WST
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2,463.57 – 5,708.15 WST
Năm biến động +81.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,248.35 WST
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2,573.15 – 5,594 WST
Năm biến động -38.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.