Tỷ giá Franc CFP sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dirham UAE cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = AED
Cập nhật
1
XPF
=
0.03452365
AED
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = د.إ0.03452365 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₣28.96564983 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.03433372
Hiện tại
د.إ0.03452365
Cao nhất
د.إ0.03453801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03452365 AED
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000057 AED
+0.16%
7 ngày qua
-0.000013 AED
-0.04%
30 ngày qua
-0.000127 AED
-0.37%
1 năm qua
-0.000937 AED
-2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.03420807 Hôm nay
0.03452365 Cao nhất
0.03706597
0.03420807 Hôm nay
0.03452365 Cao nhất
0.03706597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03482592 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03243584 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02951024
–
0.03526368
AED
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03331151 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03220946
–
0.03460778
AED
XPF tăng giá
+3.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03330998 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03185699
–
0.03448028
AED
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03479892 AED
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.03153607
–
0.03651943
AED
Năm biến động
+13.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03482592 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03420807
–
0.03706597
AED
XPF giảm giá
-4.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.