Tỷ giá Franc CFP sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = ARS

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Peso Argentina 14.57466424 ARS
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $14.53405434 Hiện tại $14.57466424 Cao nhất $14.63695642
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.57466424 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.083211 ARS
+0.57%
7 ngày qua
+0.231579 ARS
+1.61%
30 ngày qua
+0.253541 ARS
+1.77%
1 năm qua
+0.604175 ARS
+4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.22738008
Hôm nay
14.57466424
Cao nhất
14.79250757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-4.33%
Tháng 2
-3.82%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.27413401 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14804677 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97462336 – 1.59224128 ARS
Năm biến động +62.68%
2023
Tỷ giá trung bình 2.6885412 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.57683967 – 7.51392249 ARS
Năm biến động +373.54%
2024
Tỷ giá trung bình 8.29730654 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
7.41968162 – 9.08912874 ARS
Năm biến động +19.23%
2025
Tỷ giá trung bình 11.82893895 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
8.87594224 – 14.61280477 ARS
Năm biến động +59.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.27413401 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.22738008 – 14.79250757 ARS
XPF tăng giá +2.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.