Tỷ giá Franc CFP sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BAM
Cập nhật
1
XPF
=
0.01638333
BAM
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = KM0.01638333 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ₣61.037635 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KM0.01634064
Hiện tại
KM0.01638333
Cao nhất
KM0.01641351
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01638333 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 BAM
-0.09%
7 ngày qua
+0.000015 BAM
+0.09%
30 ngày qua
-0.00001 BAM
-0.06%
1 năm qua
-0.000037 BAM
-0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.01620679 Hôm nay
0.01638333 Cao nhất
0.01657159
0.01620679 Hôm nay
0.01638333 Cao nhất
0.01657159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01639756 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01638775 BAM
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01604594
–
0.01679901
BAM
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01639453 BAM
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.01616732
–
0.01666931
BAM
Năm ổn định
-0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01638874 BAM
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01616277
–
0.01652831
BAM
Năm ổn định
-0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01639756 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01617382
–
0.01688905
BAM
Năm ổn định
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01638407 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01620679
–
0.01657159
BAM
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.