Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc CFP cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = XPF
Cập nhật
1
BAM
=
61.18007531
XPF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = ₣61.18007531 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = KM0.01634519 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣60.92543639
Hiện tại
₣61.18007531
Cao nhất
₣61.19710414
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.18007531 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.107564 XPF
+0.18%
7 ngày qua
+0.468881 XPF
+0.77%
30 ngày qua
+0.123952 XPF
+0.20%
1 năm qua
+0.201625 XPF
+0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
60.34423303 Hôm nay
61.18007531 Cao nhất
61.7025188
60.34423303 Hôm nay
61.18007531 Cao nhất
61.7025188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61.03556373 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.02267869 XPF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
59.52732641
–
62.32107257
XPF
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
60.99707772 XPF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
59.99050098
–
61.85315742
XPF
Năm ổn định
+0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
61.01791923 XPF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
60.50223714
–
61.87059059
XPF
Năm ổn định
+0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
60.9857852 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.20996083
–
61.8282978
XPF
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.03556373 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.34423303
–
61.7025188
XPF
Năm ổn định
+0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.