Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BMD
Cập nhật
1
XPF
=
0.00935134
BMD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $0.00935134 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₣106.936566 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00935085
Hiện tại
$0.00935134
Cao nhất
$0.00938518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00935134 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000034 BMD
-0.36%
7 ngày qua
-0.000037 BMD
-0.39%
30 ngày qua
-0.000098 BMD
-1.04%
1 năm qua
-0.000313 BMD
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00931465 Hôm nay
0.00935134 Cao nhất
0.01009174
0.00931465 Hôm nay
0.00935134 Cao nhất
0.01009174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0094839 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00883084 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00803432
–
0.00960076
BMD
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00906979 BMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00876925
–
0.00942208
BMD
XPF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00906909 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00867329
–
0.00938778
BMD
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00947478 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00858593
–
0.00994402
BMD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0094839 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00931465
–
0.01009174
BMD
XPF giảm giá
-5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.