Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = XPF

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Franc CFP 106.936566 XPF
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣106.550955 Hiện tại ₣106.936566 Cao nhất ₣106.942123
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.936566 XPF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.385611 XPF
+0.36%
7 ngày qua
+0.418898 XPF
+0.39%
30 ngày qua
+1.107145 XPF
+1.05%
1 năm qua
+3.468116 XPF
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
99.090903
Hôm nay
106.936566
Cao nhất
107.357718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 113.49055981 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 113.49055981 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.158443 – 124.465964 XPF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 110.2826516 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
106.133652 – 114.034827 XPF
BMD giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 110.29493684 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
106.52148 – 115.296504 XPF
BMD tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 105.75180448 XPF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
100.562912 – 116.469611 XPF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 105.47046698 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
99.090903 – 107.357718 XPF
BMD tăng giá +5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.