Tỷ giá Franc CFP sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = CHF

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Franc Thụy sĩ 0.00767755 CHF
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CHF0.00765994 Hiện tại CHF0.00767755 Cao nhất CHF0.00770596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00767755 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00004 CHF
-0.51%
7 ngày qua
-0.000069 CHF
-0.90%
30 ngày qua
-0.000137 CHF
-1.75%
1 năm qua
-0.000121 CHF
-1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0075402
Hôm nay
0.00767755
Cao nhất
0.00794532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00842254 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00842254 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00795752 – 0.00888849 CHF
XPF giảm giá -4.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00814675 CHF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00777883 – 0.00843428 CHF
XPF giảm giá -5.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00798435 CHF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00777077 – 0.00832906 CHF
Năm ổn định +1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00785208 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00773108 – 0.00809946 CHF
Năm ổn định -0.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00777423 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0075402 – 0.00794532 CHF
Năm ổn định -1.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.